07 tháng 3, 2025

Doanh Nghiệp Cần Kiểm Kê Khí Nhà Kính? Hiểu Ngay 3 Tiêu Chuẩn Quốc Tế Quan Trọng Nhất! 

Kiểm kê khí nhà kính không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc đo lường chính xác lượng phát thải CO₂ giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao uy tín thương hiệu. Hiện nay, có 3 tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất trong kiểm kê khí nhà kính: ISO 14064, GHG Protocol và IPCC Guidelines. Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng và lợi ích khác nhau, do đó, việc lựa chọn phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình kiểm kê và đáp ứng yêu cầu của đối tác, nhà đầu tư cũng như các cơ quan quản lý.

tieu-chuan-la-gi.webp

1. ISO 14064 – Tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính dành cho doanh nghiệp

Cơ quan ban hành: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)
Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp, tổ chức muốn đo lường, báo cáo và xác minh phát thải khí nhà kính theo quy chuẩn quốc tế.

ISO 14064 gồm 3 phần chính:

  • ISO 14064-1:2023 – Kiểm kê phát thải cấp tổ chức, hướng dẫn thu thập dữ liệu, tính toán và lập báo cáo phát thải theo Scope 1, Scope 2, Scope 3.
  • ISO 14064-2:2019 – Áp dụng cho các dự án giảm phát thải, giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp giảm phát thải.
  • ISO 14064-3:2019 – Xác minh báo cáo khí nhà kính, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu kiểm kê.

Ứng dụng:

  • Phù hợp với doanh nghiệp muốn đạt chứng nhận quốc tế về kiểm kê khí nhà kính.
  • Hỗ trợ các công ty tham gia thị trường tín chỉ carbon hoặc báo cáo phát thải cho khách hàng, đối tác.

2. GHG Protocol – Khung kế toán khí nhà kính phổ biến nhất

Cơ quan ban hành: World Resources Institute (WRI) & World Business Council for Sustainable Development (WBCSD).
Đối tượng áp dụng: Các doanh nghiệp, tập đoàn muốn báo cáo phát thải minh bạch theo chuẩn quốc tế.

GHG Protocol phân loại phát thải thành 3 nhóm (Scope 1, Scope 2, Scope 3):

  • Scope 1: Phát thải trực tiếp từ hoạt động của doanh nghiệp (đốt nhiên liệu, quy trình sản xuất).
  • Scope 2: Phát thải gián tiếp từ việc sử dụng điện, nhiệt từ nguồn bên ngoài.
  • Scope 3: Phát thải gián tiếp trong chuỗi cung ứng như vận tải, logistics, sử dụng sản phẩm sau bán.

Ứng dụng:

  • Dành cho doanh nghiệp cần báo cáo phát thải minh bạch cho khách hàng, nhà đầu tư, tổ chức tài chính.
  • Phù hợp với các tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp.

3. IPCC Guidelines – Bộ hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia

 Cơ quan ban hành: Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC).
 Đối tượng áp dụng: Chính phủ, tổ chức nhà nước, doanh nghiệp có phát thải lớn cần tuân thủ quy định quốc gia.

IPCC Guidelines chia thành 5 lĩnh vực chính:

  • Năng lượng: Dầu khí, điện, giao thông vận tải, công nghiệp tiêu thụ năng lượng.
  • Quy trình công nghiệp & sử dụng sản phẩm: Xi măng, hóa chất, luyện kim.
  • Nông nghiệp: Chăn nuôi, trồng trọt, sử dụng phân bón.
  • Lâm nghiệp & sử dụng đất: Hấp thụ CO₂ từ rừng, phát thải từ thay đổi mục đích sử dụng đất.
  • Chất thải: Xử lý rác thải, nước thải, đốt rác.

Phương pháp tính toán theo IPCC Guidelines:

  • Tier 1: Sử dụng hệ số phát thải mặc định của IPCC.
  • Tier 2: Dùng hệ số phát thải riêng của từng quốc gia.
  • Tier 3: Tính toán dựa trên dữ liệu đo lường thực tế từ doanh nghiệp.

 Ứng dụng:

  • Hữu ích cho các doanh nghiệp trong ngành phát thải lớn (xi măng, hóa chất, năng lượng) cần tuân thủ quy định của chính phủ.
  • Dùng cho báo cáo phát thải cấp quốc gia và ngành.

Kết luận:

Việc lựa chọn tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính phụ thuộc vào mục tiêu và nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp muốn đạt chứng nhận quốc tếISO 14064 là lựa chọn phù hợp. Với các doanh nghiệp đa quốc gia hoặc chuỗi cung ứng phức tạp, GHG Protocol giúp chuẩn hóa báo cáo phát thải để minh bạch với nhà đầu tư, khách hàng. Trong khi đó, IPCC Guidelines chủ yếu được sử dụng cho kiểm kê cấp quốc gia, nhưng cũng hữu ích cho các doanh nghiệp lớn trong ngành công nghiệp nặng.

Dù lựa chọn tiêu chuẩn nào, việc kiểm kê khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà còn mở ra cơ hội trong thị trường tín chỉ carbontăng cường uy tín thương hiệu và tối ưu chi phí vận hành trong hành trình hướng tới Net Zero.

Latest posts