Chi phí kiểm kê khí nhà kính gồm những gì?
Bảng giá tham khảo theo quy mô và ngành
Nên tự kiểm kê hay thuê đơn vị dịch vụ?
Làm sao để đọc và so sánh một báo giá kiểm kê khí nhà kính?
Vì sao nên xử lý chi phí này ngay trong năm 2026?
Chi phí kiểm kê khí nhà kính năm 2026 phụ thuộc vào quy mô cơ sở, số nguồn phát thải và phạm vi (Scope 1, 2, 3). Với đa số doanh nghiệp sản xuất, chi phí thị trường cho một kỳ kiểm kê thường dao động trong khoảng vài chục triệu đến trên một trăm triệu đồng mỗi cơ sở; doanh nghiệp nhỏ, ít nguồn phát thải nằm ở đầu thấp, nhà máy lớn nhiều dây chuyền và có Scope 3 nằm ở đầu cao. Bài viết này giải thích các yếu tố cấu thành giá và cách đọc một báo giá để bạn không trả nhầm.
Từ năm 2026, danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính mở rộng lên khoảng 2.705 cơ sở (dự thảo Quyết định thay thế Quyết định 13/2024, căn cứ Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP). Nhiều doanh nghiệp lần đầu thuộc diện bắt buộc đang đi hỏi giá — và nhận về những con số chênh nhau vài lần cho cùng một công việc. Hiểu cấu trúc giá giúp bạn so sánh đúng.
Chi phí kiểm kê khí nhà kính gồm những gì?
Giá một kỳ kiểm kê không phải một con số cố định mà là tổng của nhiều phần việc. Hiểu các phần này giúp bạn biết mình đang trả cho cái gì và vì sao hai báo giá lại lệch nhau.
- Phạm vi (Scope): chỉ Scope 1 + 2 (phát thải trực tiếp và từ điện mua) rẻ hơn đáng kể so với có thêm Scope 3 (chuỗi cung ứng) vốn tốn công thu thập dữ liệu.
- Số nguồn phát thải & số cơ sở: càng nhiều lò hơi, dây chuyền, phương tiện, nhà máy thì càng nhiều điểm đo và tính toán.
- Thu thập & xử lý dữ liệu: dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu, điện, nguyên liệu — nếu doanh nghiệp chưa có sẵn hệ thống ghi nhận, phần này chiếm nhiều công nhất.
- Áp dụng hệ số phát thải & phương pháp: theo hướng dẫn của bộ quản lý ngành, IPCC và tiêu chuẩn ISO 14064-1.
- Lập báo cáo & hỗ trợ thẩm định: soạn báo cáo theo mẫu quy định và hỗ trợ khi cơ quan quản lý hoặc đơn vị thẩm định rà soát.
Bảng giá tham khảo theo quy mô và ngành
Không có bảng giá niêm yết chung cho cả thị trường, nhưng có thể ước lượng theo quy mô và độ phức tạp. Đây là khoảng tham khảo để bạn định hình ngân sách, không phải báo giá chính thức.
| Nhóm doanh nghiệp | Đặc điểm | Khoảng chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Cơ sở nhỏ / dịch vụ | Ít nguồn phát thải, chủ yếu Scope 1 + 2 | Đầu thấp của thị trường |
| Nhà máy sản xuất vừa | Nhiều dây chuyền, dữ liệu tương đối đầy đủ | Trung bình |
| Cơ sở lớn / nhiều nhà máy | Nhiều cơ sở, có Scope 3, ngành phát thải cao (xi măng, thép, dệt may, thực phẩm) | Đầu cao, có thể theo từng cơ sở |
Yếu tố đội giá nhiều nhất thường là Scope 3 và tình trạng dữ liệu đầu vào lộn xộn — nếu doanh nghiệp chuẩn hóa được số liệu tiêu thụ trước, chi phí sẽ giảm.
Nên tự kiểm kê hay thuê đơn vị dịch vụ?
Tự làm hợp lý khi cơ sở nhỏ, ít nguồn phát thải và có nhân sự hiểu về phương pháp. Nên thuê dịch vụ khi phạm vi phức tạp (nhiều cơ sở, có Scope 3), khi cần bảo đảm báo cáo qua được thẩm định, hoặc khi đây là kỳ kiểm kê đầu tiên và rủi ro sai sót cao. Chi phí thuê thường được bù lại bằng việc tránh phải làm lại và tránh vướng khi nộp báo cáo.
Thực tế kỳ báo cáo gần đây cho thấy nhiều doanh nghiệp nộp số liệu không nhất quán giữa các lần — một phần vì thiếu quy trình nội bộ. Một đơn vị có kinh nghiệm giúp cố định phương pháp ngay từ đầu.
Làm sao để đọc và so sánh một báo giá kiểm kê khí nhà kính?
Đừng so sánh hai báo giá chỉ bằng con số cuối. Một báo giá rẻ có thể đã cắt bớt phạm vi. Hãy đối chiếu theo checklist sau trước khi quyết định.
- Báo giá bao gồm những Scope nào (1, 2, hay cả 3)?
- Đã tính cho bao nhiêu cơ sở và bao nhiêu nguồn phát thải?
- Có bao gồm thu thập & kiểm tra chất lượng dữ liệu, hay chỉ tính toán trên số liệu bạn tự cung cấp?
- Có hỗ trợ khi thẩm định / khi cơ quan quản lý yêu cầu giải trình không?
- Áp dụng theo tiêu chuẩn nào (ISO 14064-1, hướng dẫn ngành) và có nêu rõ nguồn hệ số phát thải không?
- Có cam kết tiến độ để kịp hạn nộp báo cáo không?
Vì sao nên xử lý chi phí này ngay trong năm 2026?
Vì mốc thời gian đang siết lại. Theo Nghị định 119/2025/NĐ-CP, báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở nộp theo chu kỳ hai năm, với hạn nộp trước ngày 31/3; danh mục cơ sở bắt buộc lại vừa mở rộng thêm. Doanh nghiệp chờ đến sát hạn thường phải trả cao hơn vì gấp và vì dữ liệu chưa chuẩn bị kịp. Lập ngân sách và chọn đơn vị sớm giúp bạn chủ động cả về chi phí lẫn chất lượng báo cáo.
EcoCheck hỗ trợ doanh nghiệp kiểm kê khí nhà kính và lập báo cáo theo Nghị định 06/2022 (sửa đổi bởi 119/2025) và ISO 14064. Xem dịch vụ kiểm kê khí nhà kính hoặc để lại thông tin để nhận báo giá theo đúng ngành và quy mô của bạn.
Bước tiếp theo: sau khi ước lượng chi phí, tham khảo 7 tiêu chí chọn đơn vị tư vấn kiểm kê khí nhà kính uy tín.
Chưa chắc mình có phải kiểm kê? Tra cứu miễn phí: DN bạn có phải kiểm kê KNK 2026 không?




















