Phát triển bền vững là gì?
Khái niệm phát triển bền vững ra đời như thế nào?
Các trụ cột của phát triển bền vững
Trụ cột kinh tế
Trụ cột xã hội
Trụ cột môi trường
Mục tiêu của phát triển bền vững là gì?
17 mục tiêu phát triển bền vững (SDG) gồm những gì?
Doanh nghiệp phát triển bền vững bao gồm những yếu tố nào?
Đổi mới công nghệ
Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững
Khuyến khích sáng tạo
Quản trị hiện đại
Tăng cường trách nhiệm xã hội
Câu hỏi thường gặp
Khái niệm phát triển bền vững là gì?
3 trụ cột của phát triển bền vững là gì?
Mục tiêu của trụ cột xã hội là gì?
Phát triển kinh tế bền vững là gì?
Có bao nhiêu mục tiêu phát triển bền vững?
Phát triển bền vững và tăng trưởng xanh khác nhau thế nào?
Doanh nghiệp nên bắt đầu phát triển bền vững từ đâu?
Kết luận
Phát triển bền vững là gì? Khái niệm, 3 trụ cột, 17 SDG
Phát triển bền vững là gì? Phát triển bền vững là phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai — định nghĩa trong báo cáo Tương lai chung của chúng ta (Báo cáo Brundtland) của Liên Hợp Quốc năm 1987.
Luật Bảo vệ môi trường 2014 của Việt Nam diễn đạt thêm: phát triển trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường — chính là 3 trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường.
Cập nhật: 17/10/2026. Bổ sung lịch sử khái niệm, bảng so sánh 3 trụ cột, bảng 17 mục tiêu SDG kèm tên tiếng Anh và trụ cột tương ứng, các văn bản của Việt Nam và phần câu hỏi thường gặp.
Phát triển bền vững là gì?

Phát triển bền vững là việc duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường
Nói ngắn gọn, phát triển bền vững là tăng trưởng mà không "ăn vào vốn" của tương lai: kinh tế phát triển, xã hội tiến bộ và công bằng, tài nguyên thiên nhiên được sử dụng hợp lý để thế hệ sau vẫn còn nền tảng để phát triển. Khác với tăng trưởng thuần túy đo bằng GDP, phát triển bền vững được đánh giá đồng thời trên cả ba mặt kinh tế, xã hội và môi trường.
Khái niệm phát triển bền vững ra đời như thế nào?
| Năm | Mốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1980 | Chiến lược bảo tồn thế giới (IUCN) | Thuật ngữ "phát triển bền vững" xuất hiện lần đầu, chủ yếu nhấn mạnh yếu tố sinh thái |
| 1987 | Báo cáo Brundtland Tương lai chung của chúng ta (Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển, WCED) | Định nghĩa được dùng rộng rãi nhất hiện nay |
| 1992 | Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất, Rio de Janeiro | Thông qua Chương trình nghị sự 21 và Công ước khung về biến đổi khí hậu (UNFCCC) |
| 2000 | 8 Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) | Tiền thân của SDGs, giai đoạn 2000–2015 |
| 2014 | Luật Bảo vệ môi trường 2014, khoản 4 Điều 3 | Định nghĩa pháp lý của Việt Nam về phát triển bền vững |
| 25/9/2015 | Chương trình nghị sự 2030 (Nghị quyết A/RES/70/1 của Đại hội đồng LHQ) | 17 mục tiêu và 169 chỉ tiêu cụ thể, áp dụng từ 01/01/2016 đến năm 2030 |
| 2017–2019 | Quyết định 622/QĐ-TTg (10/5/2017) và Quyết định 681/QĐ-TTg (04/6/2019) | Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 và lộ trình thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam đến năm 2030 |
Các trụ cột của phát triển bền vững
Phát triển bền vững được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Ba trụ cột này tương trợ lẫn nhau, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

Ba trụ cột của phát triển bền vững
Trụ cột kinh tế
Trụ cột kinh tế của phát triển bền vững liên quan đến việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế một cách ổn định và bền vững. Điều này bao gồm việc tạo ra các cơ hội việc làm, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và đảm bảo sự phát triển của nền kinh tế mà không làm ảnh hưởng xấu hay cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Một nền kinh tế mạnh mẽ sẽ giúp xóa đói giảm nghèo, nâng cao mức sống và cung cấp các dịch vụ cần thiết cho xã hội, nhưng phải được thực hiện một cách không gây hại đến môi trường và xã hội.
Phát triển kinh tế bền vững là gì? Là tăng trưởng ổn định, lâu dài dựa trên năng suất và đổi mới, giữ được cân đối vĩ mô, sử dụng tài nguyên và năng lượng hiệu quả hơn theo thời gian thay vì khai thác cạn kiệt.
Trụ cột xã hội
Trụ cột xã hội tập trung vào việc đảm bảo công bằng, bình đẳng và quyền lợi cho tất cả mọi người. Điều này bao gồm việc bảo vệ quyền con người, cung cấp dịch vụ y tế và giáo dục chất lượng, thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng trong xã hội,
Một xã hội công bằng và hòa nhập là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển thịnh vượng, đồng thời giảm thiểu xung đột và tăng cường mối quan hệ xã hội.
Mục tiêu của trụ cột xã hội là gì? Bảo đảm mọi người được tiếp cận y tế, giáo dục, việc làm tử tế và an sinh, xóa nghèo, bình đẳng giới và không ai bị bỏ lại phía sau. Các SDG gắn với trụ cột này gồm SDG 1, 2, 3, 4, 5, 7, 11 và 16 (xem bảng bên dưới).
Trụ cột môi trường
Trụ cột môi trường của phát triển bền vững đề cập đến việc bảo vệ và duy trì các hệ sinh thái tự nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.
Bảo vệ môi trường là cần thiết để duy trì sự sống trên Trái Đất, bảo vệ đa dạng sinh học, và đảm bảo rằng các nguồn tài nguyên tự nhiên sẽ còn tồn tại cho các thế hệ tương lai.
So sánh nhanh 3 trụ cột của phát triển bền vững
| Trụ cột | Mục tiêu chính | Ví dụ chỉ tiêu đo lường ở doanh nghiệp | SDG liên quan |
|---|---|---|---|
| Kinh tế | Tăng trưởng ổn định, hiệu quả, đổi mới | Doanh thu, năng suất lao động, chi R&D, chi phí năng lượng trên đơn vị sản phẩm | 8, 9, 10, 12 |
| Xã hội | Công bằng, chất lượng sống, hòa nhập | An toàn lao động, đào tạo, thu nhập, tỷ lệ lao động nữ, đóng góp cộng đồng | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 11, 16 |
| Môi trường | Bảo vệ hệ sinh thái, dùng tài nguyên hợp lý | Phát thải khí nhà kính (tấn CO₂tđ), nước, chất thải, tỷ lệ tái chế | 6, 13, 14, 15 |
>>> Xem thêm:
Mối liên hệ giữa khí nhà kính và phát triển bền vững
Net-Zero: Chiến lược kinh doanh bền vững giúp doanh nghiệp tăng trưởng
Trụ cột môi trường với doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu từ kiểm kê khí nhà kính: 2.441 cơ sở trong QĐ 42/2026 phải nộp báo cáo trước 31/3/2027. Tra cứu doanh nghiệp của bạn (miễn phí) →
Mục tiêu của phát triển bền vững là gì?
Mục tiêu của phát triển bền vững được cụ thể hóa trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, thông qua ngày 25/9/2015 trong Chương trình nghị sự 2030, kèm 169 chỉ tiêu cụ thể. Các mục tiêu được thiết kế không tách rời: tiến bộ ở mục tiêu này phụ thuộc vào các mục tiêu khác. Việt Nam đã quốc gia hóa thành 17 mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam (VSDGs) theo Quyết định 622/QĐ-TTg.

Mục tiêu của phát triển bền vững
17 mục tiêu phát triển bền vững (SDG) gồm những gì?
| SDG | Tên tiếng Việt | Tên chính thức (tiếng Anh) | Trụ cột gần nhất* |
|---|---|---|---|
| 1 | Xóa nghèo | No Poverty | Xã hội |
| 2 | Không còn nạn đói | Zero Hunger | Xã hội |
| 3 | Sức khỏe và cuộc sống tốt | Good Health and Well-being | Xã hội |
| 4 | Giáo dục có chất lượng | Quality Education | Xã hội |
| 5 | Bình đẳng giới | Gender Equality | Xã hội |
| 6 | Nước sạch và vệ sinh | Clean Water and Sanitation | Môi trường |
| 7 | Năng lượng sạch với giá thành hợp lý | Affordable and Clean Energy | Xã hội |
| 8 | Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế | Decent Work and Economic Growth | Kinh tế |
| 9 | Công nghiệp, đổi mới và phát triển hạ tầng | Industry, Innovation and Infrastructure | Kinh tế |
| 10 | Giảm bất bình đẳng | Reduced Inequalities | Kinh tế |
| 11 | Các thành phố và cộng đồng bền vững | Sustainable Cities and Communities | Xã hội |
| 12 | Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm | Responsible Consumption and Production | Kinh tế |
| 13 | Hành động về khí hậu | Climate Action | Môi trường |
| 14 | Tài nguyên và môi trường biển | Life Below Water | Môi trường |
| 15 | Tài nguyên và môi trường trên đất liền | Life on Land | Môi trường |
| 16 | Hòa bình, công lý và các thể chế mạnh mẽ | Peace, Justice and Strong Institutions | Xã hội |
| 17 | Quan hệ đối tác vì các mục tiêu | Partnerships for the Goals | Xuyên suốt |
*Cách xếp nhóm theo mô hình "bánh cưới" SDG của Trung tâm Stockholm Resilience (2016): sinh quyển (môi trường) là nền, xã hội ở giữa, kinh tế ở trên cùng. Đây là cách đọc tham khảo, Liên Hợp Quốc không chia SDG theo trụ cột.
Với doanh nghiệp, các SDG gắn trực tiếp nhất thường là SDG 7 (năng lượng), SDG 8 (việc làm), SDG 12 (sản xuất có trách nhiệm) và SDG 13 (hành động về khí hậu). Đo lường phát thải khí nhà kính là điểm xuất phát của SDG 13 — xem mối liên hệ giữa khí nhà kính và phát triển bền vững.
Doanh nghiệp phát triển bền vững bao gồm những yếu tố nào?
Đổi mới công nghệ
Áp dụng công nghệ mới vào sản xuất và quản lý là bước quan trọng nhất. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và Internet vạn vật (IoT) giúp tối ưu vận hành, giảm lãng phí, nâng hiệu quả năng lượng và hỗ trợ kiểm kê khí nhà kính chính xác hơn.

Đổi mới công nghệ hướng tới phát triển bền vững
Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững
Chuỗi cung ứng bền vững vừa ổn định hơn vừa giảm tác động môi trường. Doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có cam kết môi trường và áp dụng tiêu chuẩn bền vững.
Với doanh nghiệp bán hàng cho khách châu Âu, chuỗi cung ứng bền vững nay đi kèm yêu cầu số liệu cụ thể, xem chuẩn VSME cho nhà cung cấp Việt Nam để biết khách hàng được hỏi những dữ liệu ESG nào.

Xây dựng chuỗi cung ứng hướng tới phát triển bền vững
Khuyến khích sáng tạo
Môi trường làm việc khuyến khích nhân viên đưa ra ý tưởng mới và cải tiến quy trình giúp doanh nghiệp nâng hiệu suất và thích ứng nhanh với thị trường. Đầu tư hợp lý cho nghiên cứu và phát triển (R&D) là nền tảng của năng lực đổi mới lâu dài.
Quản trị hiện đại
Áp dụng chuẩn mực quản trị và thông lệ quốc tế, minh bạch thông tin và kiểm toán định kỳ giúp doanh nghiệp tạo dựng lòng tin với nhà đầu tư, ngân hàng và khách hàng. Báo cáo ESG ngày càng là một phần của quản trị này.
Tăng cường trách nhiệm xã hội
Phát triển bền vững bao gồm thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR): quan tâm người lao động, cộng đồng xung quanh và môi trường. Những nỗ lực này nâng uy tín thương hiệu và tạo tác động tích cực lâu dài.
Ví dụ: Vinamilk công bố lộ trình "Vinamilk Pathways to Dairy Net Zero 2050", hưởng ứng cam kết Net Zero của Việt Nam tại COP26, và cho biết một số nhà máy, trang trại đã đạt chứng nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn PAS 2060.

Tăng cường trách nhiệm xã hội hướng tới phát triển bền vững
>>> Xem thêm: Tư vấn bền vững cho doanh nghiệp - Chiến lược tối ưu hoá hoạt động kinh doanh
Kiểm kê khí nhà kính là bước nền tảng để giảm phát thải. Phần mềm kiểm kê khí nhà kính EcoCheck giúp doanh nghiệp tự động hoá — xem hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính toàn diện.
Câu hỏi thường gặp
Khái niệm phát triển bền vững là gì?
Theo Báo cáo Brundtland (1987), phát triển bền vững là phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Luật Bảo vệ môi trường 2014 bổ sung: kết hợp hài hòa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
3 trụ cột của phát triển bền vững là gì?
Kinh tế, xã hội và môi trường, thường được gọi tắt là 3P: Profit (lợi nhuận), People (con người), Planet (hành tinh). Phát triển chỉ bền vững khi cả ba trụ cột cùng được bảo đảm.
Mục tiêu của trụ cột xã hội là gì?
Bảo đảm công bằng, bình đẳng và chất lượng sống cho mọi người: xóa nghèo, y tế, giáo dục, bình đẳng giới, việc làm tử tế, an sinh và hòa nhập xã hội. Trong 17 SDG, nhóm gắn với trụ cột xã hội gồm SDG 1, 2, 3, 4, 5, 7, 11 và 16.
Phát triển kinh tế bền vững là gì?
Là tăng trưởng kinh tế ổn định, lâu dài, dựa trên năng suất và đổi mới thay vì khai thác cạn tài nguyên, không đánh đổi môi trường hay công bằng xã hội. Thước đo không chỉ là GDP mà còn là hiệu quả sử dụng tài nguyên, năng lượng và cường độ phát thải.
Có bao nhiêu mục tiêu phát triển bền vững?
17 mục tiêu với 169 chỉ tiêu cụ thể, thuộc Chương trình nghị sự 2030 do Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 25/9/2015.
Phát triển bền vững và tăng trưởng xanh khác nhau thế nào?
Tăng trưởng xanh tập trung vào phần kinh tế – môi trường (tăng trưởng đi cùng giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả). Phát triển bền vững rộng hơn, bao trùm cả trụ cột xã hội.
Doanh nghiệp nên bắt đầu phát triển bền vững từ đâu?
Đo lường trước: kiểm kê khí nhà kính, năng lượng, nước, chất thải để có số liệu nền, rồi đặt mục tiêu giảm và báo cáo minh bạch. Các cơ sở thuộc danh mục bắt buộc còn phải nộp báo cáo kiểm kê trước 31/3/2027.
Kết luận
Phát triển bền vững là cách phát triển cân bằng ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường, được cụ thể hóa bằng 17 mục tiêu SDG đến năm 2030. Với doanh nghiệp, bước đi thực tế nhất là đo lường tác động của chính mình, bắt đầu từ phát thải khí nhà kính, rồi lồng ghép vào chiến lược kinh doanh.
Hãy liên hệ EcoCheck để được tư vấn về phát triển bền vững và tiến hành kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp ngay hôm nay!
Các hạn nộp cần đưa vào kế hoạch được tổng hợp trong lịch tuân thủ khí nhà kính, CBAM, thị trường carbon 2026–2030; nếu cần người làm thay, xem dịch vụ kiểm kê khí nhà kính.
EcoCheck là nền tảng kiểm kê và quản trị dữ liệu phát thải khí nhà kính theo ISO 14064-1 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP, do BeevR phát triển. Doanh nghiệp cần đối chiếu danh mục hoặc chuẩn bị số liệu cho kỳ báo cáo tới có thể liên hệ với chúng tôi.
Công ty TNHH Công nghệ BeevR
Địa chỉ:Lô S1, tầng 5, tòa Hoàng Ngân Plaza, 125 Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Hotline: 037.6869.366
Email: connect@beevr.ai
Website: https://ecocheck.ai/
Doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững thường bắt đầu bằng dịch vụ kiểm kê khí nhà kính để đo lường và quản lý phát thải một cách bài bản.
Hạn nộp báo cáo kiểm kê lần tới: 31/3/2027. Kiểm tra cơ sở có thuộc diện bắt buộc không, hoặc đăng ký dùng thử EcoCheck để ghi số liệu và lập báo cáo theo NĐ 06, ngay trên web hoặc trong ChatGPT, Claude.
Doanh nghiệp bạn thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính?
EcoCheck tự động tính Scope 1/2/3, xuất báo cáo chuẩn NĐ06/TT38 chỉ 1-click — tiết kiệm 90% thời gian so với Excel.













![Phương pháp Kiểm kê Khí nhà kính: GHG Protocol & ISO 14064 [2026]](https://cms.ecocheck.ai/uploads/Cac_phuong_phap_va_tieu_chuan_kiem_ke_khi_nha_kinh_pho_bien_e645f7df80.png)