Phát thải nội hàm CBAM (specific embedded emissions) tính theo công thức nào?
Ranh giới hệ thống và tiền chất (precursor CBAM) xác định thế nào?
Phát thải trực tiếp, gián tiếp CBAM: hàng nào phải tính điện?
Cách tính SEE CBAM cho nhà máy cán thép từng bước ra sao?
Với nhôm định hình, nguồn nhôm thỏi ảnh hưởng thế nào?
Nên dùng số liệu thực tế hay giá trị mặc định?
Cần thu thập dữ liệu gì và ai xác minh?
Nhà sản xuất Việt Nam và nhà nhập khẩu EU (declarant) mỗi bên làm gì?
Câu hỏi thường gặp
Phát thải nội hàm CBAM (SEE) tính thế nào?
Thép, nhôm có phải tính phát thải gián tiếp từ điện không?
Tiền chất CBAM của nhà máy cán thép là gì?
Không có số liệu phôi đã xác minh thì làm sao?
Ai được xác minh SEE cho nhà máy Việt Nam?
Phát thải nội hàm CBAM (SEE): cách tính cho thép, nhôm
Phát thải nội hàm CBAM (SEE) là tCO₂tđ/tấn hàng: phát thải trực tiếp của quá trình cộng phát thải nội hàm của tiền chất (phôi, nhôm thỏi), chia cho sản lượng — theo Phụ lục IV Quy định (EU) 2023/956 và Quy định thực thi (EU) 2025/2547 (22/12/2025). Từ 2026, thép và nhôm chỉ tính phát thải trực tiếp.
Dưới đây là ví dụ từng bước cho một nhà máy cán thép và một xưởng đùn nhôm giả định. Cập nhật: 17/10/2026.
SEE thực tế của nhà máy bạn thấp hơn giá trị mặc định bao nhiêu?
Tính thử chi phí CBAM theo mã hàng, so sánh số liệu thực tế của nhà máy với giá trị mặc định — cùng chuyên gia EcoCheck chuẩn bị báo cáo phát thải gửi nhà nhập khẩu EU.
Tính chi phí CBAM →Phát thải nội hàm CBAM (specific embedded emissions) tính theo công thức nào?
“Specific embedded emissions” là phát thải nội hàm của một tấn hàng (Phụ lục IV, điểm 1(c) Quy định 2023/956). Nếu CBAM còn mới với bạn, hãy đọc bài nền trước. Hàng đơn giản (đầu vào có phát thải nội hàm bằng 0) chỉ cần SEE = AttrEm / AL. Hàng phức hợp dùng tiền chất là hàng CBAM, theo điểm 3 Phụ lục IV do Quy định Omnibus (EU) 2025/2083 thay thế:
SEE = (AttrEm + Σ Mi × SEEi) / AL
AttrEm là phát thải quy về quá trình sản xuất, AL là sản lượng, Mi là khối lượng tiền chất i, SEEi là phát thải nội hàm riêng của tiền chất đó. Ba quy tắc hay bị bỏ sót:
- Mi là toàn bộ tiền chất đưa vào, kể cả phần bị cắt bỏ hay thành phế liệu (Phụ lục III mục B Quy định 2025/2547; Hỏi–đáp CBAM mục 4.11).
- AL chỉ gồm hàng bán được hoặc dùng làm tiền chất; hàng lỗi, phế liệu không tính (Phụ lục II mục F).
- Tiền chất có xuất xứ EU tính bằng 0. Phế liệu thép (7204) không phải hàng CBAM.

Bốn bước tính SEE cho hàng phức hợp
Ranh giới hệ thống và tiền chất (precursor CBAM) xác định thế nào?
Nhà vận hành xác định quá trình sản xuất cho hàng có cùng đơn vị chức năng — mặc định là tấn hàng cùng mã CN (Điều 4 Quy định 2025/2547) — rồi áp ranh giới theo nhóm hàng tổng hợp ở Phụ lục I. Tiền chất là mọi đầu vào thuộc danh mục hàng CBAM (Điều 1 khoản 7); than cốc và vôi không phải tiền chất (Hỏi–đáp mục 6.4).
| Nhóm hàng tổng hợp | Mã CN | Trong ranh giới | Tiền chất thường gặp |
|---|---|---|---|
| Thép thô | 7206, 7207 (phôi) | Lò thổi hoặc lò điện, luyện thứ cấp, đúc liên tục | Gang, DRI, hợp kim fero, thép thô mua ngoài |
| Sản phẩm sắt thép | 7208–7229, 7301–7326 | Nung lại, cán nóng, cán nguội, ủ, mạ, kéo dây; không gồm cắt, hàn, hoàn thiện | Phôi, thép cuộn, gang, DRI, hợp kim fero |
| Nhôm chưa gia công | 7601 | Điện phân (gồm PFC) hoặc nấu lại phế liệu | Nhôm thỏi mua thêm |
| Sản phẩm nhôm | 7603–7616 | Đốt nhiên liệu, xử lý khí thải; không gồm cắt, hàn, hoàn thiện | Nhôm thỏi, billet 7601 |
Nguồn: Phụ lục I mục 3.15–3.18 Quy định thực thi (EU) 2025/2547; Hướng dẫn 5d của Ủy ban châu Âu (14/8/2026).
Nhà máy tự luyện phôi và dùng hết để cán có thể gộp hai công đoạn thành một quá trình (Điều 4 khoản 9).
Phát thải trực tiếp, gián tiếp CBAM: hàng nào phải tính điện?
Phát thải trực tiếp gồm cả phát thải từ sản xuất nhiệt dùng cho quá trình; gián tiếp chỉ là phát thải từ điện tiêu thụ (Điều 3 Quy định 2023/956). Hàng thuộc Phụ lục II chỉ tính trực tiếp (Điều 7 khoản 1).
| Ngành | Tính vào SEE từ 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sắt thép | Chỉ trực tiếp | Trừ một số hợp kim fero như fero-silic (7202 2) |
| Nhôm | Chỉ trực tiếp (CO₂, PFC) | Điện điện phân không cộng vào SEE |
| Hydro | Chỉ trực tiếp | — |
| Xi măng, phân bón, quặng sắt thiêu kết | Trực tiếp + gián tiếp | Điện lưới dùng hệ số mặc định của EU |
Nguồn: Phụ lục II Quy định 2023/956; Hỏi–đáp CBAM mục 4.16 (cập nhật 15/10/2026).
Nếu sản phẩm thép dùng tiền chất ngoài Phụ lục II (như fero-silic), phần gián tiếp của tiền chất đó vẫn được cộng (Hỏi–đáp mục 4.9). Vẫn nên đo điện để kiểm kê trong nước theo hệ số lưới điện Việt Nam.
Cách tính SEE CBAM cho nhà máy cán thép từng bước ra sao?
Giả định (số minh hoạ): nhà máy cán thép thanh vằn (CN 7214 20 00) tại Việt Nam, năm 2026, mua phôi vuông đúc liên tục (CN 7207 11 14); lò nung phôi đốt dầu FO, không tự phát điện, không xuất nhiệt.
| Bước | Dữ liệu / phép tính | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Sản lượng (AL) | Thanh vằn đạt chuẩn xuất xưởng | 100.000 tấn |
| 2. Phát thải trực tiếp | 2.970 t FO × 40,4 TJ/Gg × 77,4 tCO₂/TJ (hệ số chuẩn, mục G Phụ lục II Quy định 2025/2547) | 9.287 tCO₂ |
| 3. Phát thải riêng của quá trình | 9.287 / 100.000 | 0,093 tCO₂/t |
| 4. Tiền chất (M) | Phôi đưa vào lò, gồm đầu mẩu, vảy cán | 104.000 tấn (1,04 t/t) |
| 5a. Phôi không có số liệu xác minh | Mặc định Việt Nam 7207 11 14: 2,350 × 1,1 = 2,585 | 0,093 + 1,04 × 2,585 = 2,781 |
| 5b. Phôi lò cao/lò thổi đã xác minh | SEE phôi giả định 1,950 | 0,093 + 1,04 × 1,950 = 2,121 |
| 5c. Phôi lò điện đã xác minh | SEE phôi giả định 0,400 | 0,093 + 1,04 × 0,400 = 0,509 |
| 6. Điện | 10.000 MWh | Ghi nhận, không cộng vào SEE |
Đối chiếu: giá trị mặc định của thanh vằn Việt Nam năm 2026 là 2,350 × 1,1 = 2,585 (xem bảng giá trị mặc định CBAM Việt Nam). Ba điều rút ra:
- Tiền chất chiếm hơn 95% SEE; công đoạn cán chỉ góp 0,093 t/t.
- Ở kịch bản 5a, số “thực tế” còn cao hơn mặc định của thành phẩm (2,781 so với 2,585) vì phôi cũng chịu mức tăng 10% và hao hụt 4%. Khi đó nhà nhập khẩu nên dùng thẳng giá trị mặc định.

Ví dụ tính SEE cho nhà máy cán thép giả định
Với nhôm định hình, nguồn nhôm thỏi ảnh hưởng thế nào?
Giả định: xưởng đùn nhôm định hình (CN 7604 10 90) làm 10.000 tấn, đốt 285 tấn LPG (285 × 47,3 × 63,1 / 1.000 = 851 tCO₂, tức 0,085 t/t), dùng 11.500 tấn billet 7601, phế liệu bán ra ngoài.
- Billet sản xuất tại Việt Nam (mặc định 0,360 × 1,1 = 0,396): SEE = 0,085 + 1,15 × 0,396 = 0,540.
- Billet từ nước dùng bảng “các nước khác” (2,203 × 1,1 = 2,423): SEE = 2,872.
- Mặc định nhôm định hình Việt Nam 2026: 2,040 × 1,1 = 2,244.
Theo Hỏi–đáp mục 4.25, biết nước sản xuất tiền chất thì dùng giá trị mặc định của nước đó (cộng mức tăng); không biết thì dùng Phụ lục IV Quy định 2025/2621.
Nên dùng số liệu thực tế hay giá trị mặc định?
Ở kịch bản 5b, SEE thấp hơn mặc định 0,464 t/t, tức khoảng 38 EUR/tấn theo giá chứng chỉ quý 3/2026 (82,32 EUR), trước phần điều chỉnh hạn ngạch miễn phí. Với số thực tế, phần điều chỉnh tính theo chuẩn của quá trình và tiền chất, khác cột B dùng cho giá trị mặc định (Quy định thực thi (EU) 2025/2620). Công thức đầy đủ: bài giá chứng chỉ CBAM quý 3/2026 và cách tính chi phí.
- Nên làm số thực tế: khách EU nhập đều trên 50 tấn/năm, công nghệ hoặc tiền chất phát thải thấp (lò điện, nhôm tái chế), nhà cung cấp tiền chất có báo cáo xác minh.
- Mặc định đủ dùng: đơn hàng nhỏ lẻ, phôi nhiều nguồn không có số liệu, hoặc SEE ước tính không thấp hơn mặc định cộng mức tăng.
- Kết hợp: số thực tế cho quá trình, mặc định cho một số tiền chất (Điều 15 Quy định 2025/2547). Hệ số LCA không được chấp nhận (Hỏi–đáp mục 4.24).
Ngưỡng 50 tấn (Điều 2a, bổ sung bởi Quy định 2025/2083) tính trên tổng khối lượng tịnh hàng CBAM của một nhà nhập khẩu mỗi năm, không áp dụng cho điện và hydro.

SEE theo nguồn phôi so với giá trị mặc định
Cần thu thập dữ liệu gì và ai xác minh?
| Nhóm dữ liệu | Ví dụ | Căn cứ (Phụ lục II Quy định 2025/2547) |
|---|---|---|
| Nhiên liệu, vật liệu | FO, khí, LPG, than; nhiệt trị, hệ số phát thải | Mục B |
| Nhiệt đo được | Hơi nước mua vào, bán ra | Mục C |
| Điện | kWh từng quá trình | Mục D |
| Tiền chất | Khối lượng, mã CN, nhà cung cấp, nước xuất xứ, tuyến sản xuất, báo cáo xác minh | Mục E |
| Sản lượng | Tấn theo mã CN, tách hàng lỗi, phế liệu | Mục F |
Nhà vận hành lập kế hoạch giám sát (Điều 5) và báo cáo phát thải kèm bản tóm tắt (Điều 10), bằng tiếng Anh.
Chỉ số thực tế mới phải xác minh, do đơn vị được cơ quan công nhận quốc gia của EU công nhận (Điều 18 Quy định 2023/956; Quy định ủy quyền (EU) 2025/2551). Theo Quy định thực thi (EU) 2025/2546: năm đầu bắt buộc khảo sát thực địa, ngưỡng trọng yếu 5% tổng SEE mỗi mã CN. Công nhận đầu tiên dự kiến khoảng 9/2026, báo cáo xác minh đầu tiên đầu năm 2027 (Hỏi–đáp mục 5.12). SEE tiền chất lấy số thực tế phải có báo cáo xác minh của nhà máy tiền chất cho đúng kỳ (Phụ lục II mục A.1).
Nhà sản xuất Việt Nam và nhà nhập khẩu EU (declarant) mỗi bên làm gì?
- Nhà sản xuất Việt Nam: giám sát, tính SEE theo mã CN, thuê bên xác minh, gửi báo cáo cho khách; có thể tự nguyện đăng ký vào Cơ quan đăng ký CBAM (Điều 10); lưu hồ sơ 4 năm. Chia sẻ SEE tiền chất qua Cơ quan đăng ký dự kiến từ 2028 (Hỏi–đáp mục 5.18).
- Nhà nhập khẩu EU: nộp tờ khai và chứng chỉ cho hàng năm 2026 trước 30/9/2027, chịu trách nhiệm pháp lý duy nhất về tờ khai (Hỏi–đáp mục 5.13). Xem CBAM 2027: doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần làm gì.
Ủy ban châu Âu lưu ý: số liệu xác minh chỉ nên đến từ chính nhà sản xuất; bên thứ ba chào bán báo cáo cho nhà nhập khẩu nhiều khả năng là lừa đảo (Hỏi–đáp mục 5.11). Hàng thép, nhôm hạ nguồn: theo dõi CBAM mở rộng sản phẩm hạ nguồn 2028. Cần tư vấn CBAM thép xuất khẩu EU? Xem giải pháp Xuất khẩu EU — CBAM 2026 của EcoCheck.
Câu hỏi thường gặp
Phát thải nội hàm CBAM (SEE) tính thế nào?
SEE = (phát thải quy về quá trình + Σ khối lượng tiền chất × SEE tiền chất) / sản lượng, đơn vị tCO₂tđ/tấn, theo Phụ lục IV Quy định (EU) 2023/956 và Quy định thực thi (EU) 2025/2547.
Thép, nhôm có phải tính phát thải gián tiếp từ điện không?
Không. Sắt thép, nhôm, hydro chỉ tính trực tiếp; xi măng và phân bón tính cả gián tiếp. Tiền chất ngoài Phụ lục II như fero-silic vẫn cộng phần gián tiếp.
Tiền chất CBAM của nhà máy cán thép là gì?
Phôi 7207, thép cuộn, gang 7201, DRI, hợp kim fero. Phế liệu thép, than cốc, vôi không phải tiền chất. Khối lượng tính theo lượng đưa vào, kể cả phần cắt bỏ.
Không có số liệu phôi đã xác minh thì làm sao?
Dùng giá trị mặc định của nước sản xuất phôi, cộng 10% năm 2026: phôi Việt Nam 7207 11 14 là 2,350 × 1,1 = 2,585. Không rõ nước sản xuất thì dùng Phụ lục IV Quy định 2025/2621.
Ai được xác minh SEE cho nhà máy Việt Nam?
Đơn vị được cơ quan công nhận quốc gia của EU công nhận cho CBAM. Năm đầu phải khảo sát thực địa, ngưỡng trọng yếu 5% SEE mỗi mã CN, báo cáo bằng tiếng Anh.
Đọc thêm: CBAM thép xuất khẩu EU 2026: phải làm gì, tốn bao nhiêu
Nội dung được đối chiếu với văn bản gốc ngày 17/10/2026: Quy định (EU) 2023/956, Quy định (EU) 2025/2083, Quy định thực thi (EU) 2025/2547, Quy định thực thi (EU) 2025/2546, giá trị mặc định theo Quy định thực thi (EU) 2026/1740, cùng Hỏi–đáp và hướng dẫn CBAM của Ủy ban châu Âu. Ví dụ dùng số giả định, không thay cho báo cáo đã xác minh. EcoCheck là nền tảng kiểm kê và quản trị dữ liệu phát thải khí nhà kính theo ISO 14064-1, do BeevR phát triển. Cần tính SEE cho hàng xuất khẩu sang EU? Liên hệ với chúng tôi.
Doanh nghiệp bạn thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính?
EcoCheck tự động tính Scope 1/2/3, xuất báo cáo chuẩn NĐ06/TT38 chỉ 1-click — tiết kiệm 90% thời gian so với Excel.













![Phương pháp Kiểm kê Khí nhà kính: GHG Protocol & ISO 14064 [2026]](https://cms.ecocheck.ai/uploads/Cac_phuong_phap_va_tieu_chuan_kiem_ke_khi_nha_kinh_pho_bien_e645f7df80.png)