GHG Protocol là gì và ra đời như thế nào?
Các bộ tiêu chuẩn GHG Protocol gồm những gì?
Scope 1, 2, 3 theo GHG Protocol là gì?
5 nguyên tắc kế toán khí nhà kính của GHG Protocol
GHG Protocol yêu cầu kiểm kê những khí nào?
Ranh giới tổ chức: 3 cách tiếp cận hợp nhất
Scope 2: location-based và market-based khác nhau thế nào?
GHG Protocol đang sửa đổi gì trong 2025–2026?
GHG Protocol, ISO 14064-1 và Nghị định 06 khác nhau thế nào?
Doanh nghiệp Việt Nam nên áp dụng GHG Protocol thế nào?
Câu hỏi thường gặp
GHG Protocol là gì?
GHG Protocol có bắt buộc tại Việt Nam không?
GHG Protocol và ISO 14064-1 khác nhau thế nào?
GHG Protocol khuyến nghị dùng GWP nào?
Scope 2 sửa đổi khi nào có hiệu lực?
GHG Protocol là gì? Scope 1-2-3, 5 nguyên tắc, cập nhật 2026
GHG Protocol (Greenhouse Gas Protocol) là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế về đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính, do WRI và WBCSD khởi xướng năm 1998. Bộ chuẩn chia phát thải doanh nghiệp thành Scope 1, 2, 3 và là khung tham chiếu phổ biến nhất hiện nay.
Bài này tóm tắt các bộ chuẩn, 5 nguyên tắc, 7 khí, cách xác định ranh giới, hai phương pháp tính Scope 2, các bản sửa đổi 2025–2026, và so sánh với ISO 14064-1:2018 cùng Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
Cập nhật lần cuối: 16/10/2026.
Doanh nghiệp của bạn có thuộc diện bắt buộc kiểm kê khí nhà kính?
Tra cứu miễn phí trong khoảng 20 giây theo ngành nghề và mức tiêu thụ năng lượng — không cần đăng ký.
Tra cứu ngay →GHG Protocol là gì và ra đời như thế nào?
GHG Protocol là sáng kiến chung của Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển bền vững (WBCSD), khởi động năm 1998 để xây dựng chuẩn kế toán khí nhà kính dùng chung cho doanh nghiệp.
Các mốc chính của bộ chuẩn doanh nghiệp:
- Tháng 9/2001: ấn bản đầu tiên của Corporate Accounting and Reporting Standard (Corporate Standard).
- Tháng 3/2004: ấn bản sửa đổi (Revised Edition), vẫn áp dụng đến nay.
- Năm 2011: Scope 3 Standard và Product Standard.
- Tháng 1/2015: Scope 2 Guidance, bổ sung yêu cầu báo cáo hai phương pháp cho điện mua vào.
GHG Protocol là chuẩn tự nguyện, không có "chứng nhận GHG Protocol". Tuy vậy, chuẩn mực IFRS S2 của ISSB tham chiếu trực tiếp GHG Protocol, nên khách hàng và nhà đầu tư quốc tế thường yêu cầu số liệu theo chuẩn này.
Các bộ tiêu chuẩn GHG Protocol gồm những gì?
GHG Protocol là một họ tiêu chuẩn và hướng dẫn. Các bộ chính và tình trạng đến tháng 10/2026:
| Bộ chuẩn | Phát hành | Dùng cho | Tình trạng 2026 |
|---|---|---|---|
| Corporate Standard | 9/2001; bản sửa đổi 3/2004 | Kiểm kê cấp doanh nghiệp: Scope 1, 2 bắt buộc, Scope 3 tùy chọn | Đang hợp nhất với ISO 14064-1 thành chuẩn chung |
| Scope 2 Guidance | 1/2015 | Điện, hơi, nhiệt, lạnh mua vào; phương pháp location-based và market-based | Đã tham vấn công khai 20/10/2025 – 31/01/2026 |
| Scope 3 Standard (Corporate Value Chain) | 2011 | 15 hạng mục phát thải chuỗi giá trị, thượng nguồn và hạ nguồn | Sẽ gộp vào chuẩn doanh nghiệp hợp nhất |
| Product Standard | 2011 | Phát thải theo vòng đời một sản phẩm | Đang xây dựng chuẩn sản phẩm chung với ISO |
| Project Protocol | 2005 | Định lượng giảm phát thải của dự án | Còn hiệu lực đến khi có Project Standard đồng thương hiệu |
| Land Sector and Removals Standard | v1.0 ngày 30/01/2026 | Phát thải và hấp thụ từ đất đai, sản phẩm sinh học | Hiệu lực từ 01/01/2027 |
| Actions and Market Instruments (AMI) | Chưa phát hành | Ghi nhận công cụ thị trường, tác động ngoài kiểm kê | Đang xây dựng |
Ngoài ra còn chuẩn cho đô thị (GPC), mục tiêu giảm nhẹ và chính sách. Doanh nghiệp sản xuất cần nắm nhất Corporate Standard, Scope 2 Guidance và Scope 3 Standard. Danh sách đầy đủ tại trang Standards & Guidance của GHG Protocol.
Scope 1, 2, 3 theo GHG Protocol là gì?
GHG Protocol chia phát thải thành ba phạm vi (scope):
- Scope 1 – phát thải trực tiếp từ nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát: lò hơi, máy phát điện, xe nội bộ, rò rỉ môi chất lạnh, phát thải quá trình.
- Scope 2 – phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào: điện, hơi nước, nhiệt hoặc lạnh do bên khác sản xuất nhưng doanh nghiệp tiêu thụ.
- Scope 3 – các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị: nguyên vật liệu, vận chuyển thuê ngoài, đi lại công tác, chất thải, sử dụng sản phẩm đã bán.
Corporate Standard bắt buộc báo cáo riêng Scope 1 và Scope 2; Scope 3 là tùy chọn, với 15 hạng mục trong Scope 3 Standard (2011). Với nhiều doanh nghiệp, Scope 3 thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải. Xem ví dụ cụ thể tại bài phát thải khí nhà kính phạm vi 1, 2, 3 và phát thải phạm vi 3 là gì và vì sao quan trọng trong ESG.
5 nguyên tắc kế toán khí nhà kính của GHG Protocol
Khi tiêu chuẩn không quy định chi tiết một tình huống, doanh nghiệp dựa vào 5 nguyên tắc của Corporate Standard để chọn cách xử lý:
- Phù hợp (Relevance): kiểm kê phản ánh đúng phát thải và phục vụ việc ra quyết định của người dùng.
- Đầy đủ (Completeness): tính mọi nguồn phát thải trong ranh giới đã chọn; nguồn loại trừ phải công bố và giải thích.
- Nhất quán (Consistency): dùng phương pháp thống nhất qua các năm; mọi thay đổi ranh giới, phương pháp, dữ liệu phải được ghi lại.
- Minh bạch (Transparency): có dấu vết kiểm toán (audit trail), công bố giả định, phương pháp và nguồn dữ liệu.
- Chính xác (Accuracy): kết quả không lệch có hệ thống so với thực tế, độ không chắc chắn được giảm tối đa.
ISO 14064-1 dùng cùng 5 nguyên tắc này, nên một bộ dữ liệu tốt phục vụ được cả hai chuẩn.
GHG Protocol yêu cầu kiểm kê những khí nào?
Corporate Standard hiện bao gồm 7 khí nhà kính: carbon dioxide (CO₂), methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O), hydrofluorocarbons (HFCs), perfluorocarbons (PFCs), sulphur hexafluoride (SF₆) và nitrogen trifluoride (NF₃). Các khí khác như CFC, HCFC (ví dụ R-22) không được cộng vào Scope 1 nhưng có thể báo cáo riêng. Xem thêm về tính chất từng khí tại bài các khí gây hiệu ứng nhà kính.
Để quy đổi về tCO₂e, cần hệ số tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP). Tài liệu Global Warming Potential Values phiên bản 2.0 ngày 07/8/2024 của GHG Protocol cung cấp GWP 100 năm theo AR4, AR5 và AR6 của IPCC, đồng thời khuyến nghị dùng bộ mới nhất là AR6. Một số giá trị AR6:
- CH₄ không có nguồn gốc hóa thạch: 27,0 (dùng cho phát thải từ đốt nhiên liệu); CH₄ hóa thạch: 29,8 (rò rỉ dầu khí, khai thác than, một số quá trình công nghiệp).
- N₂O: 273; SF₆: 24.300; NF₃: 17.400.
Đổi từ AR5 sang AR6 làm kết quả tCO₂e thay đổi, nên báo cáo cần ghi rõ bộ GWP và giữ nhất quán giữa các năm.
Ranh giới tổ chức: 3 cách tiếp cận hợp nhất
Doanh nghiệp có công ty con, liên doanh phải chọn một trong ba cách gộp phát thải:
- Tỷ lệ vốn sở hữu (equity share): tính phát thải theo tỷ lệ góp vốn trong từng hoạt động. Sở hữu 30% một nhà máy thì tính 30% phát thải của nhà máy đó.
- Kiểm soát tài chính (financial control): tính 100% phát thải của hoạt động mà doanh nghiệp chi phối được chính sách tài chính và vận hành để hưởng lợi kinh tế.
- Kiểm soát vận hành (operational control): tính 100% phát thải của hoạt động mà doanh nghiệp có toàn quyền đặt và thực thi chính sách vận hành.
Cách đã chọn phải áp dụng thống nhất. Với doanh nghiệp sản xuất, kiểm soát vận hành thường dễ áp dụng vì gắn với nơi thực sự ra quyết định giảm phát thải. Lưu ý: kiểm kê bắt buộc tại Việt Nam lập theo từng cơ sở trong danh mục, không theo tập đoàn.
Scope 2: location-based và market-based khác nhau thế nào?
Scope 2 Guidance (2015) đưa ra hai phương pháp tính phát thải từ điện mua vào:
- Location-based: phản ánh cường độ phát thải trung bình của lưới điện nơi tiêu thụ, chủ yếu dùng hệ số lưới trung bình. Tại Việt Nam, hệ số chính thức mới nhất là 0,6592 tCO₂/MWh cho năm 2023 (chi tiết tại bài hệ số phát thải lưới điện Việt Nam).
- Market-based: phản ánh nguồn điện mà doanh nghiệp đã chủ động lựa chọn qua công cụ hợp đồng: chứng chỉ thuộc tính năng lượng, hợp đồng mua điện trực tiếp, hệ số của nhà cung cấp; nếu không có thì dùng hệ số "residual mix".
Doanh nghiệp ở thị trường có công cụ hợp đồng phải báo cáo cả hai kết quả (dual reporting). Công cụ hợp đồng phải đạt 8 tiêu chí chất lượng Scope 2.
GHG Protocol đang sửa đổi gì trong 2025–2026?
Các mốc đã xác minh trên trang chính thức:
- 09/9/2025: ISO và GHG Protocol công bố quan hệ đối tác để hài hòa các tiêu chuẩn hiện có và cùng xây dựng chuẩn mới, gồm cả chuẩn dấu chân carbon sản phẩm chung.
- 20/10/2025: mở tham vấn công khai bản sửa đổi Scope 2. Đề xuất giữ hai phương pháp location-based và market-based, nhưng bổ sung yêu cầu khớp theo giờ (hourly matching) và khả năng truyền tải (deliverability) cho market-based, kèm ngưỡng miễn trừ và lộ trình áp dụng nhiều năm. Hạn góp ý ban đầu 19/12/2025, được gia hạn đến 31/01/2026. Thông cáo lúc đó dự kiến tham vấn lần hai trong năm 2026 và phát hành chuẩn Scope 2 mới năm 2027.
- 30/01/2026: phát hành Land Sector and Removals Standard v1.0, hiệu lực từ 01/01/2027.
- 29/7/2026: GHG Protocol công bố kết quả tham vấn Scope 2, với gần 1.100 ý kiến từ 56 quốc gia. Ý kiến về ghi nhận điện tái tạo còn khác nhau. Cùng ngày, tổ chức này thông báo sẽ hợp nhất Corporate Standard, Scope 2, Scope 3 và AMI với ISO 14064-1 thành một chuẩn doanh nghiệp đồng thương hiệu. Tham vấn công khai tích hợp dự kiến vào quý 2/2027.
- AMI: đề xuất mô hình ba phần gồm phát thải vật lý, phát thải theo công cụ thị trường và báo cáo tác động.
Chưa có ngày phát hành chuẩn hợp nhất. Theo GHG Protocol, các chuẩn hiện hành vẫn có hiệu lực đến khi có thông báo khác. Xem thông cáo ngày 29/7/2026 của GHG Protocol.
GHG Protocol, ISO 14064-1 và Nghị định 06 khác nhau thế nào?
Doanh nghiệp Việt Nam thường gặp cùng lúc ba khung: GHG Protocol, ISO 14064-1:2018 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP:
| Tiêu chí | GHG Protocol | ISO 14064-1:2018 | NĐ 06/2022 (sửa đổi) |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Chuẩn tự nguyện của WRI và WBCSD | Tiêu chuẩn quốc tế ISO, tự nguyện | Quy định pháp luật bắt buộc |
| Đối tượng | Mọi doanh nghiệp | Mọi tổ chức | 2.441 cơ sở trong danh mục QĐ 42/2026/QĐ-TTg |
| Cách phân loại | Scope 1, 2, 3 | 6 hạng mục: trực tiếp, năng lượng nhập vào, vận chuyển, sản phẩm sử dụng, sử dụng sản phẩm, nguồn khác | Theo thông tư ngành: phát thải trực tiếp và gián tiếp từ năng lượng |
| Ranh giới | Tỷ lệ vốn, kiểm soát tài chính hoặc kiểm soát vận hành | Kiểm soát hoặc tỷ lệ vốn | Từng cơ sở trong danh mục |
| Phát thải gián tiếp khác | Scope 3 tùy chọn, 15 hạng mục | Hạng mục 3–6 theo đánh giá mức độ đáng kể | Tự nguyện, không cộng vào tổng (theo TT 38/2023/TT-BCT) |
| Kiểm tra số liệu | Không bắt buộc thẩm tra | Thẩm tra theo ISO 14064-3 nếu cần | Thẩm định bởi cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh |
| Chu kỳ | Doanh nghiệp tự chọn, thường hằng năm | Doanh nghiệp tự chọn | 2 năm/lần, nộp trước 31/3; kỳ tới trước 31/3/2027 (số liệu 2025–2026) |
Khác biệt đáng chú ý: môi chất lạnh HCFC như R-22 nằm ngoài Scope 1 theo GHG Protocol, nhưng Phụ lục II Thông tư 38/2023/TT-BCT liệt kê môi chất lạnh gồm cả HFC và HCFC, nên báo cáo NĐ 06 ngành Công Thương cần xem xét đưa R-22 vào. Xem thêm bài so sánh GHG Protocol và ISO 14064. và phương pháp và tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính.
Quyết định 42/2026/QĐ-TTg ban hành ngày 10/8/2026, hiệu lực từ 25/9/2026, thay thế Quyết định 13/2024/QĐ-TTg.
Doanh nghiệp Việt Nam nên áp dụng GHG Protocol thế nào?
Cách hiệu quả nhất là thu thập một bộ dữ liệu, xuất ra nhiều góc nhìn:
- Xác định nghĩa vụ: kiểm tra từng cơ sở có trong danh mục QĐ 42/2026 không. Nếu có, báo cáo NĐ 06 là ưu tiên số một, hạn trước 31/3/2027.
- Thu thập dữ liệu gốc một lần: hóa đơn điện, nhật ký nhiên liệu, hồ sơ nạp môi chất lạnh năm 2025–2026, kèm chứng từ.
- Ghi rõ phương pháp và hệ số: nguồn hệ số, bộ GWP, cách tiếp cận ranh giới.
- Xuất báo cáo theo từng chuẩn: NĐ 06 cho UBND tỉnh, GHG Protocol cho khách hàng, ISO 14064-1 khi cần thẩm tra.
Trình tự pháp lý chi tiết có tại bài quy trình kiểm kê khí nhà kính 2026. Nền tảng EcoCheck lưu dữ liệu một lần, xuất kết quả theo NĐ 06, ISO 14064-1 và GHG Protocol. Nếu muốn chuyên gia làm trọn gói, xem dịch vụ kiểm kê khí nhà kính EcoCheck.
Câu hỏi thường gặp
GHG Protocol là gì?
Là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế tự nguyện về đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính, do WRI và WBCSD khởi xướng năm 1998. Corporate Standard bản sửa đổi tháng 3/2004 vẫn đang áp dụng.
GHG Protocol có bắt buộc tại Việt Nam không?
Không. Báo cáo bắt buộc theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP) và thông tư ngành. GHG Protocol thường do khách hàng quốc tế, nhà đầu tư yêu cầu.
GHG Protocol và ISO 14064-1 khác nhau thế nào?
GHG Protocol chia phát thải thành Scope 1, 2, 3; ISO 14064-1:2018 chia thành 6 hạng mục và có chuẩn thẩm tra ISO 14064-3. Ngày 29/7/2026, GHG Protocol thông báo sẽ hợp nhất chuẩn doanh nghiệp với ISO 14064-1.
GHG Protocol khuyến nghị dùng GWP nào?
Tài liệu Global Warming Potential Values ngày 07/8/2024 khuyến nghị dùng giá trị GWP 100 năm mới nhất theo AR6 của IPCC, ví dụ CH₄ không hóa thạch 27,0, N₂O 273, SF₆ 24.300.
Scope 2 sửa đổi khi nào có hiệu lực?
Chưa có. Bản sửa đổi đã tham vấn từ 20/10/2025 đến 31/01/2026 và sẽ gộp vào chuẩn hợp nhất với ISO, tham vấn dự kiến quý 2/2027. Hiện vẫn áp dụng Scope 2 Guidance 2015.
Lưu ý: đến 16/10/2026, chuẩn hợp nhất GHG Protocol–ISO chưa có ngày phát hành hay hiệu lực; Corporate Standard 2004, Scope 2 Guidance 2015 và Scope 3 Standard 2011 vẫn có hiệu lực. Báo cáo nộp UBND cấp tỉnh trước 31/3/2027 phải theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã sửa đổi và thông tư ngành, không theo GHG Protocol. Chúng tôi sẽ cập nhật bài khi có công bố mới.
Doanh nghiệp bạn thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính?
EcoCheck tự động tính Scope 1/2/3, xuất báo cáo chuẩn NĐ06/TT38 chỉ 1-click — tiết kiệm 90% thời gian so với Excel.













![Phương pháp Kiểm kê Khí nhà kính: GHG Protocol & ISO 14064 [2026]](https://cms.ecocheck.ai/uploads/Cac_phuong_phap_va_tieu_chuan_kiem_ke_khi_nha_kinh_pho_bien_e645f7df80.png)